Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神经网络神經網絡

shén jīng wǎng luò

神经网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神经网络 trong tiếng Việt

mạng lưới thần kinh

Tra từ liên quan