Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “箭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jiàn

mũi tên; LT:支[zhi1]

Từ vựng
箭头
jiàn tóu

mũi tên; biểu tượng mũi tên

Cụm từ
箭杆
jiàn gǎn

thân tên

Cụm từ
箭步
jiàn bù

bước sải nhanh về phía trước

Cụm từ
箭牌
Jiàn pái

Wrigley (công ty kẹo cao su)

Cụm từ
箭竹
jiàn zhú

tre nứa (chi Fargesia)

Cụm từ
箭镞
jiàn zú

đầu mũi tên

Cụm từ
箭鱼
jiàn yú

biến thể của 劍魚|剑鱼[jian4 yu2]

Cụm từ
箭头键
jiàn tóu jiàn

phím mũi tên (trên bàn phím)

Cụm từ
箭毒木
jiàn dú mù

cây độc antiaris, còn gọi là cây upas (Antiaris toxicaria)

Cụm từ
箭毒蛙
jiàn dú wā

ếch phi tiêu độc

Cụm từ
令箭
lìng jiàn

cờ lệnh thời cổ đại (dùng làm biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự); nghĩa bóng: mệnh lệnh từ cấp trên

Cụm từ
响箭
xiǎng jiàn

mũi tên reo (dùng thời cổ đại làm tín hiệu)

Cụm từ
契箭
qì jiàn

mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường

Cụm từ
射箭
shè jiàn

bắn cung; bắn tên

Cụm từ
弓箭
gōng jiàn

cung và tên

Cụm từ
暗箭
àn jiàn

tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng

Cụm từ
火箭
huǒ jiàn

tên lửa; LT:枚[mei2]

Cụm từ
绿箭
Lǜ jiàn

Wrigley's Doublemint (thương hiệu)

Cụm từ
茅箭
Máo jiàn

quận Maojian của thành phố Shiyan 十堰市[Shi2 yan4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
袖箭
xiù jiàn

mũi tên bật lò xo giấu trong tay áo

Cụm từ
钢箭
gāng jiàn

mũi tên sắt

Cụm từ
上箭头
shàng jiàn tóu

mũi tên chỉ lên

Cụm từ
下箭头
xià jiàn tóu

mũi tên chỉ xuống

Cụm từ