Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗箭

àn jiàn

暗箭 là gì?

暗箭 [àn jiàn] có nghĩa là tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗箭 trong tiếng Việt

  1. tấn công bởi kẻ thù giấu mặt
  2. đâm sau lưng

Cách đọc và ghi nhớ 暗箭

暗箭 được đọc là àn jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan