中箭落马
nghĩa đen: trúng tên và ngã ngựa; gặp thất bại nghiêm trọng (thành ngữ)
nghĩa đen: trúng tên và ngã ngựa; gặp thất bại nghiêm trọng (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa…
›丈二和尚,摸不着头脑zhàng èr hé shang , mō bu zháo tóu nǎonghĩa đen: như hòa thượng cao ba mét, không thể chạm đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không hiểu gì
›作鸟兽散zuò niǎo shòu sànnghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn
›做一天和尚撞一天钟zuò yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōngnghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng làm việc một cách máy móc…
›债台高筑zhài tái gāo zhùnghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất
›中西合璧Zhōng Xī hé bìsự kết hợp hài hòa giữa yếu tố Trung Quốc và Phương Tây (thành ngữ)
›仗势欺人zhàng shì qī réndựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác
›仗义执言zhàng yì zhí yánlên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.