Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箭头箭頭

jiàn tóu

箭头 là gì?

箭头 [jiàn tóu] có nghĩa là mũi tên; biểu tượng mũi tên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箭头 trong tiếng Việt

  1. mũi tên
  2. biểu tượng mũi tên

Cách đọc và ghi nhớ 箭头

箭头 được đọc là jiàn tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi tên; biểu tượng mũi tên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan