Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
契箭

qì jiàn

契箭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 契箭 trong tiếng Việt

mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường

Tra từ liên quan