一箭之仇
mối thù đã chịu (thành ngữ); mối hận cũ; thất bại trước đây
mối thù đã chịu (thành ngữ); mối hận cũ; thất bại trước đây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
›一笔带过yī bǐ dài guò(thành ngữ) chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)
›一粒老鼠屎坏了一锅粥yī lì lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōunghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
›一笔不苟yī bǐ bù gǒunghĩa đen: không một nét bút nào cẩu thả (thành ngữ); nghĩa bóng: viết chữ (thư pháp) mà từng nét đều hoàn hảo
›一纸空文yī zhǐ kōng wénmột mảnh giấy vô giá trị (thành ngữ)
›一窍不通yī qiào bù tōngnghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu); tôi không hiểu gì cả (thành ngữ); đối với tôi thật…
›一丝一毫yī sī yī háomột sợi, một tóc (thành ngữ); một chút xíu; một ít
›一丝不挂yī sī bù guàkhông mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân; không mặc gì; trần như nhộng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.