Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箭头键箭頭鍵

jiàn tóu jiàn

箭头键 là gì?

箭头键 [jiàn tóu jiàn] có nghĩa là phím mũi tên (trên bàn phím).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箭头键 trong tiếng Việt

phím mũi tên (trên bàn phím)

Cách đọc và ghi nhớ 箭头键

箭头键 được đọc là jiàn tóu jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phím mũi tên (trên bàn phím)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan