Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火箭弹火箭彈

huǒ jiàn dàn

火箭弹 là gì?

火箭弹 [huǒ jiàn dàn] có nghĩa là đạn rocket (pháo binh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火箭弹 trong tiếng Việt

đạn rocket (pháo binh)

Cách đọc và ghi nhớ 火箭弹

火箭弹 được đọc là huǒ jiàn dàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đạn rocket (pháo binh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan