Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疗”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liáo

疗: điều trị; chữa trị; liệu pháp

Từ vựng
疗养院liáo yǎng yuàn

疗养院: nhà dưỡng bệnh

Cụm từ
疗养所liáo yǎng suǒ

疗养所: nhà dưỡng bệnh; bệnh viện phục hồi chức năng

Cụm từ
疗养liáo yǎng

疗养: hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh; phục hồi; sự dưỡng bệnh; chăm sóc

Cụm từ
疗程liáo chéng

疗程: liệu trình

Cụm từ
疗愈liáo yù

疗愈: chữa lành; liệu pháp

Cụm từ
疗法liáo fǎ

疗法: liệu pháp; điều trị

Cụm từ
疗效liáo xiào

疗效: hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị

Cụm từ
疗伤liáo shāng

疗伤: chữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ

Cụm từ
鼻针疗法bí zhēn liáo fǎ

鼻针疗法: liệu pháp châm cứu mũi

Cụm từ
高压氧疗法gāo yā yǎng liáo fǎ

高压氧疗法: liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]

Cụm từ
高压氧治疗gāo yā yǎng zhì liáo

高压氧治疗: y học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]

Cụm từ
香熏疗法xiāng xūn liáo fǎ

香熏疗法: liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

Cụm từ
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng

饮食疗养: chế độ ăn

Cụm từ
食疗shí liáo

食疗: liệu pháp thực phẩm; trị liệu qua thực phẩm (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
顺势疗法shùn shì liáo fǎ

顺势疗法: liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)

Cụm từ
灵气疗法líng qì liáo fǎ

灵气疗法: Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)

Cụm từ
电疗diàn liáo

电疗: điện trị liệu

Cụm từ
医疗费yī liáo fèi

医疗费: chi phí y tế

Cụm từ
医疗护理yī liáo hù lǐ

医疗护理: chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗经验yī liáo jīng yàn

医疗经验: chuyên môn y tế

Cụm từ
医疗疏失yī liáo shū shī

医疗疏失: sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Cụm từ
医疗器械yī liáo qì xiè

医疗器械: thiết bị y tế

Cụm từ
医疗保险yī liáo bǎo xiǎn

医疗保险: bảo hiểm y tế

Cụm từ
医疗保健yī liáo bǎo jiàn

医疗保健: chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗yī liáo

医疗: điều trị y tế

Cụm từ
辅助医疗fǔ zhù yī liáo

辅助医疗: y học bổ trợ

Cụm từ
足疗zú liáo

足疗: mát-xa chân

Cụm từ
诊疗zhěn liáo

诊疗: chẩn đoán và điều trị

Cụm từ
补充医疗bǔ chōng yī liáo

补充医疗: y học bổ sung

Cụm từ
蜡疗là liáo

蜡疗: liệu pháp sáp (dùng để trị viêm khớp, v.v.)

Cụm từ
药疗yào liáo

药疗: điều trị bằng thuốc; phương thuốc thảo dược

Cụm từ
芳香疗法fāng xiāng liáo fǎ

芳香疗法: liệu pháp mùi hương

Cụm từ
自然疗法zì rán liáo fǎ

自然疗法: liệu pháp tự nhiên

Cụm từ
脊椎指压疗法jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ

脊椎指压疗法: liệu pháp nắn khớp

Cụm từ
脊椎指压治疗医生jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo yī shēng

脊椎指压治疗医生: bác sĩ nắn khớp

Cụm từ
脊椎指压治疗师jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī

脊椎指压治疗师: bác sĩ nắn khớp

Cụm từ
紧急医疗jǐn jí yī liáo

紧急医疗: chăm sóc y tế khẩn cấp

Cụm từ
精神疗法jīng shén liáo fǎ

精神疗法: liệu pháp tâm lý; điều trị sức khỏe tinh thần

Cụm từ
理疗师lǐ liáo shī

理疗师: bác sĩ vật lý trị liệu

Cụm từ
理疗lǐ liáo

理疗: vật lý trị liệu

Cụm từ
物理疗法wù lǐ liáo fǎ

物理疗法: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
物理治疗wù lǐ zhì liáo

物理治疗: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
治疗炎症zhì liáo yán zhèng

治疗炎症: thuốc kháng viêm

Cụm từ
治疗法zhì liáo fǎ

治疗法: liệu pháp

Cụm từ
治疗zhì liáo

治疗: điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp

Cụm từ
水疗shuǐ liáo

水疗: thuỷ liệu pháp; liệu pháp nước

Cụm từ
格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ

格式塔疗法: liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện

Cụm từ
根管治疗gēn guǎn zhì liáo

根管治疗: điều trị tủy răng (nha khoa)

Cụm từ
新型农村合作医疗Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo

新型农村合作医疗: Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合

Viết tắt
放射疗法fàng shè liáo fǎ

放射疗法: xạ trị

Cụm từ
放射治疗fàng shè zhì liáo

放射治疗: xạ trị

Cụm từ
捏脊治疗niē jǐ zhì liáo

捏脊治疗: nắn khớp (y học)

Cụm từ
完形心理治疗wán xíng xīn lǐ zhì liáo

完形心理治疗: liệu pháp tâm lý Gestalt

Cụm từ
基因治疗jī yīn zhì liáo

基因治疗: liệu pháp gen

Cụm từ
国际医疗中心Guó jì Yī liáo Zhōng xīn

国际医疗中心: Trung tâm Y tế Quốc tế

Cụm từ
国家医疗服务体系Guó jiā Yī liáo Fú wù Tǐ xì

国家医疗服务体系: Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)

Cụm từ
另类医疗lìng lèi yī liáo

另类医疗: y học thay thế

Cụm từ
反射疗法fǎn shè liáo fǎ

反射疗法: liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ
反射区治疗fǎn shè qū zhì liáo

反射区治疗: liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ