Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水疗水療

shuǐ liáo

水疗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水疗 trong tiếng Việt

thuỷ liệu pháp; liệu pháp nước

Tra từ liên quan