疗伤療傷 liáo shāng 疗伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疗伤 trong tiếng Việt chữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan