Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医疗器械醫療器械

yī liáo qì xiè

医疗器械 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医疗器械 trong tiếng Việt

thiết bị y tế

Tra từ liên quan