医疗器械
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
医疗器械
thiết bị y tế
Giản thể医疗器械
Phồn thể醫療器械
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng