疗养
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
疗养
hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh; phục hồi; sự dưỡng bệnh; chăm sóc
Giản thể疗养
Phồn thể療養
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng