Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足疗足療

zú liáo

足疗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足疗 trong tiếng Việt

mát-xa chân

Tra từ liên quan