Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医疗经验醫療經驗

yī liáo jīng yàn

医疗经验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医疗经验 trong tiếng Việt

chuyên môn y tế

Tra từ liên quan