Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家医疗服务体系國家醫療服務體系

Guó jiā Yī liáo Fú wù Tǐ xì

国家医疗服务体系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家医疗服务体系 trong tiếng Việt

Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)

Tra từ liên quan