Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药疗藥療

yào liáo

药疗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药疗 trong tiếng Việt

  1. điều trị bằng thuốc
  2. phương thuốc thảo dược
Tra từ liên quan