高压氧疗法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高压氧疗法
liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]
Giản thể高压氧疗法
Phồn thể高壓氧療法
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng