紧急医疗緊急醫療 jǐn jí yī liáo 紧急医疗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧急医疗 trong tiếng Việt chăm sóc y tế khẩn cấp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan