医疗疏失
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
医疗疏失
sơ suất y khoa; sai sót y khoa
Giản thể医疗疏失
Phồn thể醫療疏失
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng