Kết quả cho “电子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
điện tử; elektron (vật lý hạt)
thư điện tử, mail
ngành công nghiệp điện tử
sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử
đám mây electron
người máy sinh học
electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)
điện tử học
lớp electron (trong nguyên tử)
chùm electron
thuốc lá điện tử; thuốc lá vape
phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số
máy dò radar (tiếng lóng)
đàn phím điện tử (nhạc)
ổ flash USB; ổ đĩa USB
mắt điện tử
đèn điện tử (điện tử); ống chân không
electronvolt (eV)
hộp thư điện tử
thương mại điện tử
thiết bị điện tử
khoa điện tử
số lớp electron (hóa học)
ngành công nghiệp điện tử