Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
电子
diàn zǐ

điện tử; elektron (vật lý hạt)

Cụm từ
电子邮件
diànzǐyóujiàn

thư điện tử, mail

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
电子业
diàn zǐ yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子书
diàn zǐ shū

sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电子云
diàn zǐ yún

đám mây electron

Cụm từ
电子人
diàn zǐ rén

người máy sinh học

Cụm từ
电子伏
diàn zǐ fú

electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Cụm từ
电子学
diàn zǐ xué

điện tử học

Cụm từ
电子层
diàn zǐ céng

lớp electron (trong nguyên tử)

Cụm từ
电子束
diàn zǐ shù

chùm electron

Cụm từ
电子烟
diàn zǐ yān

thuốc lá điện tử; thuốc lá vape

Cụm từ
电子版
diàn zǐ bǎn

phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số

Cụm từ
电子狗
diàn zǐ gǒu

máy dò radar (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
电子琴
diàn zǐ qín

đàn phím điện tử (nhạc)

Cụm từ
电子盘
diàn zǐ pán

ổ flash USB; ổ đĩa USB

Cụm từ
电子眼
diàn zǐ yǎn

mắt điện tử

Cụm từ
电子管
diàn zǐ guǎn

đèn điện tử (điện tử); ống chân không

Cụm từ
电子伏特
diàn zǐ fú tè

electronvolt (eV)

Cụm từ
电子信箱
diàn zǐ xìn xiāng

hộp thư điện tử

Cụm từ
电子商务
diàn zǐ shāng wù

thương mại điện tử

Cụm từ
电子器件
diàn zǐ qì jiàn

thiết bị điện tử

Cụm từ
电子学系
diàn zǐ xué xì

khoa điện tử

Cụm từ
电子层数
diàn zǐ céng shù

số lớp electron (hóa học)

Cụm từ
电子工业
diàn zǐ gōng yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ