Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电子”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电子diàn zǐ

电子: điện tử; elektron (vật lý hạt)

Cụm từ
电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng

电子显微镜: kính hiển vi điện tử

Cụm từ
电子云diàn zǐ yún

电子云: đám mây electron

Cụm từ
电子邮箱diàn zǐ yóu xiāng

电子邮箱: hộp thư email

Cụm từ
电子邮件diàn zǐ yóu jiàn

电子邮件: email; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电子游戏diàn zǐ yóu xì

电子游戏: trò chơi điện tử và máy tính

Cụm từ
电子货币diàn zǐ huò bì

电子货币: tiền điện tử

Cụm từ
电子警察diàn zǐ jǐng chá

电子警察: camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cụm từ
电子词典diàn zǐ cí diǎn

电子词典: từ điển điện tử

Cụm từ
电子计算机diàn zǐ jì suàn jī

电子计算机: máy tính điện tử

Cụm từ
电子舞曲diàn zǐ wǔ qǔ

电子舞曲: nhạc dance điện tử

Cụm từ
电子网络diàn zǐ wǎng luò

电子网络: mạng lưới điện tử

Cụm từ
电子管diàn zǐ guǎn

电子管: đèn điện tử (điện tử); ống chân không

Cụm từ
电子竞技diàn zǐ jìng jì

电子竞技: trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt thành 電競|电竞[dian4 jing4])

Viết tắt
电子空间diàn zǐ kōng jiān

电子空间: không gian mạng

Cụm từ
电子稳定程序diàn zǐ wěn dìng chéng xù

电子稳定程序: (ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Cụm từ
电子科技大学Diàn zǐ Kē jì Dà xué

电子科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
电子眼diàn zǐ yǎn

电子眼: mắt điện tử

Cụm từ
电子盘diàn zǐ pán

电子盘: ổ flash USB; ổ đĩa USB

Cụm từ
电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng

电子环保亭: "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cụm từ
电子琴diàn zǐ qín

电子琴: đàn phím điện tử (nhạc)

Cụm từ
电子狗diàn zǐ gǒu

电子狗: máy dò radar (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
电子版diàn zǐ bǎn

电子版: phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số

Cụm từ
电子烟diàn zǐ yān

电子烟: thuốc lá điện tử; thuốc lá vape

Cụm từ
电子业diàn zǐ yè

电子业: ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子束diàn zǐ shù

电子束: chùm electron

Cụm từ
电子书diàn zǐ shū

电子书: sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电子文件diàn zǐ wén jiàn

电子文件: tài liệu điện tử

Cụm từ
电子数据交换diàn zǐ shù jù jiāo huàn

电子数据交换: trao đổi dữ liệu điện tử

Cụm từ
电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng

电子手帐: thiết bị tổ chức điện tử; PDA

Cụm từ
电子工程diàn zǐ gōng chéng

电子工程: kỹ thuật điện tử

Cụm từ
电子工业diàn zǐ gōng yè

电子工业: ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子层数diàn zǐ céng shù

电子层数: số lớp electron (hóa học)

Cụm từ
电子层diàn zǐ céng

电子层: lớp electron (trong nguyên tử)

Cụm từ
电子学系diàn zǐ xué xì

电子学系: khoa điện tử

Cụm từ
电子学diàn zǐ xué

电子学: điện tử học

Cụm từ
电子器件diàn zǐ qì jiàn

电子器件: thiết bị điện tử

Cụm từ
电子商务diàn zǐ shāng wù

电子商务: thương mại điện tử

Cụm từ
电子化营业diàn zǐ huà yíng yè

电子化营业: thương mại điện tử (tin học)

Cụm từ
电子信箱diàn zǐ xìn xiāng

电子信箱: hộp thư điện tử

Cụm từ
电子伏特diàn zǐ fú tè

电子伏特: electronvolt (eV)

Cụm từ
电子伏diàn zǐ fú

电子伏: electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Cụm từ
电子人diàn zǐ rén

电子人: người máy sinh học

Cụm từ
电机及电子学工程师联合会Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì

电机及电子学工程师联合会: IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử

Cụm từ
阳电子yáng diàn zǐ

阳电子: positron; còn gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cụm từ
西安电子科技大学Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué

西安电子科技大学: Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An

Cụm từ
正电子发射体层zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

正电子发射体层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射计算机断层zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层: PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

正电子发射断层照相术: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子发射层析zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

正电子发射层析: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

正电子照射断层摄影: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子断层zhèng diàn zǐ duàn céng

正电子断层: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)

Cụm từ
正电子zhèng diàn zǐ

正电子: positron (phản hạt của electron)

Cụm từ
正负电子zhèng fù diàn zǐ

正负电子: electron và positron

Cụm từ
日电电子Rì diàn diàn zǐ

日电电子: NEC (Nippon Electronic Company)

Cụm từ
微电子学wēi diàn zǐ xué

微电子学: vi điện tử học

Cụm từ
微电子wēi diàn zǐ

微电子: vi điện tử

Cụm từ
吉电子伏jí diàn zǐ fú

吉电子伏: giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)

Cụm từ
反电子fǎn diàn zǐ

反电子: hạt positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cụm từ
光电子guāng diàn zǐ

光电子: quang điện tử

Cụm từ