吉电子伏吉電子伏 jí diàn zǐ fú 吉电子伏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吉电子伏 trong tiếng Việt giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan