电子显微镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电子显微镜
kính hiển vi điện tử
Giản thể电子显微镜
Phồn thể電子顯微鏡
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng