Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子显微镜電子顯微鏡

diàn zǐ xiǎn wēi jìng

电子显微镜 là gì?

电子显微镜 [diàn zǐ xiǎn wēi jìng] có nghĩa là kính hiển vi điện tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子显微镜 trong tiếng Việt

kính hiển vi điện tử

Cách đọc và ghi nhớ 电子显微镜

电子显微镜 được đọc là diàn zǐ xiǎn wēi jìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kính hiển vi điện tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan