Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正电子发射计算机断层正電子發射計算機斷層

zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

正电子发射计算机断层 là gì?

正电子发射计算机断层 [zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng] có nghĩa là PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正电子发射计算机断层 trong tiếng Việt

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cách đọc và ghi nhớ 正电子发射计算机断层

正电子发射计算机断层 được đọc là zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng, gồm 10 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan