Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子计算机電子計算機

diàn zǐ jì suàn jī

电子计算机 là gì?

电子计算机 [diàn zǐ jì suàn jī] có nghĩa là máy tính điện tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子计算机 trong tiếng Việt

máy tính điện tử

Cách đọc và ghi nhớ 电子计算机

电子计算机 được đọc là diàn zǐ jì suàn jī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính điện tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan