反电子反電子 fǎn diàn zǐ 反电子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反电子 trong tiếng Việt hạt positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan