Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光电子光電子

guāng diàn zǐ

光电子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光电子 trong tiếng Việt

quang điện tử

Tra từ liên quan