Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子手帐電子手帳

diàn zǐ shǒu zhàng

电子手帐 là gì?

电子手帐 [diàn zǐ shǒu zhàng] có nghĩa là thiết bị tổ chức điện tử; PDA.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子手帐 trong tiếng Việt

  1. thiết bị tổ chức điện tử
  2. PDA

Cách đọc và ghi nhớ 电子手帐

电子手帐 được đọc là diàn zǐ shǒu zhàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị tổ chức điện tử; PDA”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan