正电子断层正電子斷層 zhèng diàn zǐ duàn céng 正电子断层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正电子断层 trong tiếng Việt chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan