Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正电子断层正電子斷層

zhèng diàn zǐ duàn céng

正电子断层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正电子断层 trong tiếng Việt

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)

Tra từ liên quan