Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子狗電子狗

diàn zǐ gǒu

电子狗 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 电子狗 trong tiếng Việt

máy dò radar (tiếng lóng)

Tra từ liên quan