电子伏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电子伏
electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)
Giản thể电子伏
Phồn thể電子伏
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng