Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子眼電子眼

diàn zǐ yǎn

电子眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子眼 trong tiếng Việt

mắt điện tử

Tra từ liên quan