Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微电子微電子

wēi diàn zǐ

微电子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微电子 trong tiếng Việt

vi điện tử

Tra từ liên quan