Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子环保亭電子環保亭

diàn zǐ huán bǎo tíng

电子环保亭 là gì?

电子环保亭 [diàn zǐ huán bǎo tíng] có nghĩa là "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子环保亭 trong tiếng Việt

"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cách đọc và ghi nhớ 电子环保亭

电子环保亭 được đọc là diàn zǐ huán bǎo tíng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan