Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子琴電子琴

diàn zǐ qín

电子琴 là gì?

电子琴 [diàn zǐ qín] có nghĩa là đàn phím điện tử (nhạc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子琴 trong tiếng Việt

đàn phím điện tử (nhạc)

Cách đọc và ghi nhớ 电子琴

电子琴 được đọc là diàn zǐ qín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn phím điện tử (nhạc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan