Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日电电子日電電子

Rì diàn diàn zǐ

日电电子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日电电子 trong tiếng Việt

NEC (Nippon Electronic Company)

Tra từ liên quan