Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子管電子管

diàn zǐ guǎn

电子管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子管 trong tiếng Việt

đèn điện tử (điện tử); ống chân không

Tra từ liên quan