Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子電子

diàn zǐ

电子 là gì?

电子 [diàn zǐ] có nghĩa là điện tử; elektron (vật lý hạt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子 trong tiếng Việt

  1. điện tử
  2. elektron (vật lý hạt)

Cách đọc và ghi nhớ 电子

电子 được đọc là diàn zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện tử; elektron (vật lý hạt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan