电子
điện tử; elektron (vật lý hạt)
điện tử; elektron (vật lý hạt)
电子 thường mang nghĩa “điện tử”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 电子 cùng cụm 电子书 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sách điện tử
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thương mại điện tử
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trò chơi điện tử và máy tính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)
›电压diàn yāđiện áp
›电塔diàn tǎcột điện; tháp truyền tải
›电子信箱diàn zǐ xìn xiānghộp thư điện tử
›电场diàn chǎngtrường điện
›电子化营业diàn zǐ huà yíng yèthương mại điện tử (tin học)
›电报通知diàn bào tōng zhīthông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)
›电子商务diàn zǐ shāng wùthương mại điện tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.