Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yáo

lắc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
摇光
yáo guāng

sao eta Ursae Majoris trong chòm sao Bắc Đẩu

Cụm từ
摇动
yáo dòng

lắc; lây động

Cụm từ
摇匀
yáo yún

trộn đều bằng cách lắc

Cụm từ
摇号
yáo hào

xổ số

Cụm từ
摇头
yáo tóu

lắc đầu

Cụm từ
摇奖
yáo jiǎng

rút thăm trúng thưởng (trong xổ số)

Cụm từ
摇战
yáo zhàn

(văn học) sợ hãi đến run rẩy

Cụm từ
摇手
yáo shǒu

vẫy tay (nói lời tạm biệt, hoặc cử chỉ phủ định); tay quay

Cụm từ
摇摆
yáo bǎi

lắc lư; lảo đảo; dao động

Cụm từ
摇撼
yáo hàn

lắc; làm rung

Cụm từ
摇晃
yáo huàng

đung đưa; lắc lư; chao đảo

Cụm từ
摇曳
yáo yè

đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

Cụm từ
摇杆
yáo gǎn

cần điều khiển

Cụm từ
摇椅
yáo yǐ

ghế bập bênh

Cụm từ
摇橹
yáo lǔ

chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)

Cụm từ
摇滚
yáo gǔn

nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống

Cụm từ
摇篮
yáo lán

cái nôi

Cụm từ
摇臂
yáo bì

cánh tay đòn

Cụm từ
摇船
yáo chuán

chèo thuyền

Cụm từ
摇身
yáo shēn

nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变

Cụm từ
摇头丸
yáo tóu wán

thuốc lắc; MDMA

Cụm từ
摇摆乐
yáo bǎi yuè

swing (thể loại nhạc jazz)

Cụm từ
摇摆州
yáo bǎi zhōu

bang dao động (chính trị Mỹ)

Cụm từ