Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇摆州搖擺州

yáo bǎi zhōu

摇摆州 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇摆州 trong tiếng Việt

bang dao động (chính trị Mỹ)

Tra từ liên quan