摇摆州搖擺州 yáo bǎi zhōu 摇摆州 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摇摆州 trong tiếng Việt bang dao động (chính trị Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan