Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步摇步搖

bù yáo

步摇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步摇 trong tiếng Việt

trang sức đung đưa phụ nữ đeo

Tra từ liên quan