Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

摇 là gì?

[yáo] có nghĩa là lắc; đung đưa; chèo; quay.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇 trong tiếng Việt

  1. lắc
  2. đung đưa
  3. chèo
  4. quay

Cách đọc và ghi nhớ 摇

được đọc là yáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc; đung đưa; chèo; quay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan