扶摇直上
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扶摇直上
tăng vọt; thăng tiến nhanh trong sự nghiệp
Giản thể扶摇直上
Phồn thể扶搖直上
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng