Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇曳多姿搖曳多姿

yáo yè duō zī

摇曳多姿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇曳多姿 trong tiếng Việt

đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng

Tra từ liên quan