Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇身一变搖身一變

yáo shēn yī biàn

摇身一变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇身一变 trong tiếng Việt

thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới

Tra từ liên quan