Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇摇摆摆搖搖擺擺

yáo yáo bǎi bǎi

摇摇摆摆 là gì?

摇摇摆摆 [yáo yáo bǎi bǎi] có nghĩa là đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇摇摆摆 trong tiếng Việt

  1. đi lảo đảo
  2. đi loạng choạng
  3. đi lắc lư

Cách đọc và ghi nhớ 摇摇摆摆

摇摇摆摆 được đọc là yáo yáo bǎi bǎi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan