摇摇摆摆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摇摇摆摆
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư
Giản thể摇摇摆摆
Phồn thể搖搖擺擺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng