摇旗呐喊搖旗吶喊 yáo qí nà hǎn 摇旗呐喊 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摇旗呐喊 trong tiếng Việt vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan