Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇旗呐喊搖旗吶喊

yáo qí nà hǎn

摇旗呐喊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇旗呐喊 trong tiếng Việt

vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ

Tra từ liên quan