Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减摇鳍減搖鰭

jiǎn yáo qí

减摇鳍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减摇鳍 trong tiếng Việt

vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc

Tra từ liên quan