减摇鳍減搖鰭 jiǎn yáo qí 减摇鳍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减摇鳍 trong tiếng Việt vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan