Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇摇欲坠搖搖欲墜

yáo yáo yù zhuì

摇摇欲坠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇摇欲坠 trong tiếng Việt

lung lay; trên bờ vực sụp đổ

Tra từ liên quan